Show Map

Vietnam: Thừa Thiên - Huế Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Thừa Thiên - Huế Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

A LướiDistrict42,521
A ĐớtRural Commune2,061
A LướiTownship6,303
A NgoRural Commune2,971
A RoằngRural Commune2,369
Bắc SơnRural Commune1,046
Đông SơnRural Commune1,276
Hồng BắcRural Commune1,912
Hồng HạRural Commune1,455
Hồng KimRural Commune1,721
Hồng QuảngRural Commune1,913
Hồng TháiRural Commune1,381
Hồng ThượngRural Commune2,081
Hồng ThủyRural Commune2,669
Hồng TrungRural Commune1,844
Hồng VânRural Commune2,618
Hương LâmRural Commune1,947
Hương NguyênRural Commune1,153
Hương PhongRural Commune345
NhâmRural Commune1,957
Phú VinhRural Commune1,059
Sơn ThủyRural Commune2,440
HuếDistrict-level City335,575
An CựuWard22,268
An ĐôngWard15,653
An HòaWard9,648
An TâyWard6,897
Hương LongWard10,059
Hương SơWard6,908
Kim LongWard14,656
Phú BìnhWard9,664
Phú CátWard8,859
Phú HậuWard9,758
Phú HiệpWard13,774
Phú HòaWard6,080
Phú HộiWard12,038
Phú NhuậnWard8,821
Phước VĩnhWard20,959
Phường ĐúcWard11,307
Phú ThuậnWard7,366
Tây LộcWard19,473
Thuận HòaWard14,821
Thuận LộcWard15,250
Thuận ThànhWard13,421
Thuỷ BiềuWard9,433
Thuỷ XuânWard13,100
Trường AnWard15,745
Vĩ DạWard19,423
Vĩnh NinhWard7,553
Xuân PhúWard12,641
Hương ThủyDistrict-level Town96,122
Dương HòaRural Commune2,244
Phú BàiWard13,497
Phú SơnRural Commune1,428
Thủy BằngRural Commune7,418
Thủy ChâuWard10,176
Thủy DươngWard11,737
Thủy LươngWard7,045
Thủy PhùRural Commune11,314
Thủy PhươngWard13,247
Thủy TânRural Commune4,115
Thủy ThanhRural Commune7,594
Thủy VânRural Commune6,307
Hương TràDistrict-level Town115,033
Bình ĐiềnRural Commune6,503
Bình ThànhRural Commune3,916
Hải DươngRural Commune6,738
Hồng TiếnRural Commune904
Hương AnWard5,495
Hương BìnhRural Commune2,661
Hương ChữWard9,276
Hương HồWard9,379
Hương PhongRural Commune10,011
Hương ThọRural Commune4,785
Hương ToànRural Commune12,692
Hương VânWard6,570
Hương VănWard7,960
Hương VinhRural Commune12,853
Hương XuânWard7,649
Tứ HạWard7,641
Nam ĐôngDistrict22,566
Hương GiangRural Commune1,345
Hương HòaRural Commune2,155
Hương HữuRural Commune2,460
Hương LộcRural Commune1,960
Hương PhúRural Commune2,754
Hương SơnRural Commune1,329
Khe TreTownship3,272
Thượng LộRural Commune1,166
Thượng LongRural Commune2,346
Thượng NhậtRural Commune1,954
Thượng QuảngRural Commune1,825
Phong ĐiềnDistrict88,090
Điền HảiRural Commune5,013
Điền HòaRural Commune4,103
Điền HươngRural Commune2,431
Điền LộcRural Commune4,774
Điền MônRural Commune2,570
Phong AnRural Commune10,461
Phong BìnhRural Commune6,532
Phong ChươngRural Commune6,589
Phong ĐiềnTownship6,015
Phong HảiRural Commune4,417
Phong HiềnRural Commune6,016
Phong HòaRural Commune7,595
Phong MỹRural Commune5,093
Phong SơnRural Commune8,806
Phong ThuRural Commune2,820
Phong XuânRural Commune4,855
Phú LộcDistrict134,322
Lăng CôTownship10,877
Lộc AnRural Commune11,864
Lộc BìnhRural Commune2,191
Lộc BổnRural Commune12,985
Lộc ĐiềnRural Commune13,899
Lộc HòaRural Commune2,355
Lộc SơnRural Commune7,835
Lộc ThủyRural Commune11,036
Lộc TiếnRural Commune8,588
Lộc TrìRural Commune7,078
Lộc VĩnhRural Commune5,876
Phú LộcTownship10,119
Vinh GiangRural Commune4,333
Vinh HảiRural Commune2,280
Vinh HiềnRural Commune8,004
Vinh HưngRural Commune7,814
Vinh MỹRural Commune4,741
Xuân LộcRural Commune2,447
Phú VangDistrict170,380
Phú AnRural Commune9,092
Phú ĐaTownship10,639
Phú DiênRural Commune11,368
Phú DươngRural Commune10,209
Phú HảiRural Commune6,753
Phú HồRural Commune4,678
Phú LươngRural Commune5,695
Phú MậuRural Commune7,993
Phú MỹRural Commune9,565
Phú ThanhRural Commune3,829
Phú ThuậnRural Commune8,430
Phú ThượngRural Commune14,476
Phú XuânRural Commune7,837
Thuận AnTownship20,671
Vinh AnRural Commune8,831
Vinh HàRural Commune7,653
Vinh PhúRural Commune3,429
Vinh TháiRural Commune5,370
Vinh ThanhRural Commune8,924
Vinh XuânRural Commune4,938
Quảng ĐiềnDistrict82,811
Quảng AnRural Commune7,725
Quảng CôngRural Commune5,139
Quảng LợiRural Commune7,628
Quảng NgạnRural Commune5,628
Quảng PhúRural Commune10,051
Quảng PhướcRural Commune6,916
Quảng TháiRural Commune4,624
Quảng ThànhRural Commune9,457
Quảng ThọRural Commune6,931
Quảng VinhRural Commune8,978
Thừa Thiên - HuếProvince1,087,420

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.